ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "váy cưới" (1件)
váy cưới
日本語
名ウェディングドレス
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
ガラン新婦はウェディングドレスを着て、白い花束を持ち、濁った洪水の中を慎重に歩いた。
類語検索結果 "váy cưới" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "váy cưới" (1件)
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
ガラン新婦はウェディングドレスを着て、白い花束を持ち、濁った洪水の中を慎重に歩いた。
